Dịch nghĩa:
昨日の夜、いいアイディアを思い付いたんだよ。
Tối qua, tôi nghĩ ra một ý tưởng hay đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
夜
Dạ
đêm
思
Tư
nghĩ
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm