Dịch nghĩa:
昨夜近所に火事があって、老婆が焼け死んだ。
Tối qua đã xảy ra một vụ hỏa hoạn ở hàng xóm và một bà lão đã chết cháy.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
所
Sở
nơi; mức độ
火
Hỏa
lửa
事
Sự
sự việc; lý do
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
婆
Bà
bà già; bà nội; vú em
焼
Thiêu
nướng; đốt
死
Tử
chết