Dịch nghĩa:
昨夜、約8万人の観衆がスタジアムをうずめた。
Tối qua, khoảng 80.000 khán giả đã lấp đầy sân vận động.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
万
Vạn
mười nghìn
人
Nhân
người
観
quan điểm; diện mạo
衆
Chúng
đám đông; quần chúng