Dịch nghĩa:
昨夜、彼のお父さんが病院で亡くなった。
Tối qua, bố anh ấy đã qua đời tại bệnh viện.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
父
Phụ
cha
病
Bệnh
bệnh; ốm
院
Viện
viện; đền
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong