Dịch nghĩa:
昔々、タンゴという名前の猫がいました。
Ngày xửa ngày xưa, có một chú mèo tên là Tango.
Hán tự:
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước
猫
Miêu
mèo