Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

早はやくよくなられるように祈いのっています。
Tôi đang cầu nguyện cho bạn sớm khỏe lại.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
成る
なる
trở thành; đạt được
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
祈る
いのる
cầu nguyện

Hán tự:

早
Tảo sớm; nhanh
祈
Kì cầu nguyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật