Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
日本
にほん
がウィンタースポーツに
頭角
とうかく
を
現
あらわ
す
時
とき
が
間
ま
もなく
来
く
るだろう。
Nhật Bản sẽ sớm nổi bật trong môn thể thao mùa đông.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
日本
にほん
Nhật Bản
頭角
とうかく
đỉnh đầu
表す
あらわす
đại diện; biểu thị; tượng trưng cho
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
間
ま
thời gian; tạm dừng
無い
ない
không tồn tại
来る
くる
đến
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
角
Giác
góc; sừng; gạc
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
来
Lai
đến; trở thành