Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
旅
たび
はおよそ
5時間
ごじかん
くらいかかるでしょう。
Chuyến đi dự kiến sẽ mất khoảng 5 giờ.
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
旅
たび
du lịch; chuyến đi; hành trình
凡そ
およそ
khoảng; xấp xỉ
時間
じかん
thời gian
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian