Dịch nghĩa:
新刊書の目録を作って欲しいと思います。
Tôi muốn bạn làm danh mục sách mới.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
刊
Khan
xuất bản; khắc
書
Thư
viết
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
録
Lục
ghi chép
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
欲
Dục
khao khát; tham lam
思
Tư
nghĩ