Dịch nghĩa:
新しいアップデートが利用可能です。
Bản cập nhật mới đã sẵn sàng.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
用
Dụng
sử dụng; công việc
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực