Dịch nghĩa:
料理について何か質問がありますか。
Bạn có câu hỏi nào về nấu ăn không?
Từ vựng:
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
何
Hà
gì
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi