Dịch nghĩa:
料理となると中国人にはかなわないね。
Khi nói về ẩm thực, chúng ta còn thua xa người Trung Quốc nhỉ.
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
国
Quốc
quốc gia
人
Nhân
người