中国人 [Trung Quốc Nhân]

ちゅうごくじん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

người Trung Quốc

JP: かみ中国人ちゅうごくじんによって発明はつめいされた。

VI: Giấy được người Trung Quốc phát minh.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし中国人ちゅうごくじんです。
Tôi là người Trung Quốc.
ぼく中国人ちゅうごくじんじゃないよ。
Tôi không phải người Trung Quốc.
わたし親友しんゆう中国人ちゅうごくじんです。
Người bạn thân nhất của tôi là người Trung Quốc.
わたしつま中国人ちゅうごくじんです。
Vợ tôi là người Trung Quốc.
中国人ちゅうごくじん勤勉きんべん国民こくみんである。
Người Trung Quốc là dân tộc siêng năng.
このおとこひと中国人ちゅうごくじんです。
Người đàn ông này là người Trung Quốc.
中国人ちゅうごくじんはよくはたら国民こくみんです。
Người Trung Quốc là một dân tộc chăm chỉ.
中国人ちゅうごくじんはとても友好ゆうこうてきですよ。
Người Trung Quốc rất thân thiện.
かれ中国人ちゅうごくじんじゃないとおもう。
Tôi nghĩ anh ấy không phải người Trung Quốc.
りゅうあきらなみ中国人ちゅうごくじんです。
Liu Xiaobo là người Trung Quốc.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 中国人
  • Cách đọc: ちゅうごくじん
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: người Trung Quốc (theo quốc tịch hoặc cách gọi chung)
  • Ghi chú: Dùng trung tính để chỉ người mang quốc tịch Trung Quốc. Trong một số ngữ cảnh trang trọng có thể nói 中国の人 để nhẹ nhàng hơn.

2. Ý nghĩa chính

  • Người Trung Quốc: cá nhân hoặc tập thể mang quốc tịch/được gọi là người Trung Quốc.
  • Cách gọi quốc tịch trong giao tiếp hàng ngày, hồ sơ, thống kê: 中国人留学生, 中国人観光客.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 中国人 (người Trung Quốc nói chung) vs 華人(かじん) (người gốc Hoa, nhấn mạnh sắc tộc) vs 華僑(かきょう) (người Hoa ở hải ngoại). Tùy ngữ cảnh xã hội học/pháp lý.
  • 中国籍: nhấn mạnh “quốc tịch Trung Quốc”. 中国人 là cách gọi thông thường theo quốc tịch.
  • Dịu giọng: 中国の人 có sắc thái mềm hơn khi giao tiếp.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Giới thiệu quốc tịch: 「彼は中国人です」
  • Thống kê/du lịch: 「来日した中国人観光客が増えた」
  • Giáo dục/lao động: 「中国人留学生/労働者」
  • Lịch sự và tôn trọng: Tránh khái quát hóa; sử dụng 「〜の方」 hoặc 「中国の人」 khi cần mềm mại.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
中国の人 Biến thể lịch sự người Trung Quốc Biểu đạt mềm, thân thiện
華人 Liên quan người gốc Hoa Nhấn mạnh sắc tộc, không nhất thiết là quốc tịch
華僑 Liên quan người Hoa hải ngoại Định vị theo cư trú ở nước ngoài
日本人/韓国人 など Đối chiếu quốc tịch người Nhật/Người Hàn… Dùng cùng mẫu cấu trúc
中国籍 Liên quan pháp lý quốc tịch Trung Quốc Dùng trong hồ sơ, pháp luật

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 中(チュウ): trung; 国(コク/くに): quốc gia; 人(ジン/ひと): người.
  • Đọc On toàn bộ: ちゅうごくじん. Cấu tạo nghĩa đen: “người của Trung Quốc”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về quốc tịch, người Nhật thường dùng mẫu 「〜人です」 rất trực tiếp. Tuy nhiên, trong bối cảnh giao tiếp tế nhị, dùng 「中国の方」 hay 「中国の人」 sẽ lịch sự hơn. Tránh gán định kiến; tập trung vào cá nhân và ngữ cảnh cụ thể.

8. Câu ví dụ

  • 彼は中国人で、日本の大学に通っている。
    Anh ấy là người Trung Quốc và đang học đại học ở Nhật.
  • この店には中国人のスタッフが多い。
    Ở cửa hàng này có nhiều nhân viên người Trung Quốc.
  • 中国人観光客が桜の季節に増える。
    Khách du lịch người Trung Quốc tăng vào mùa hoa anh đào.
  • 私のクラスには中国人の留学生がいる。
    Lớp tôi có du học sinh người Trung Quốc.
  • 彼女は中国人として日本で起業した。
    Cô ấy là người Trung Quốc và đã khởi nghiệp tại Nhật.
  • アンケートでは中国人の回答が3割を占めた。
    Trong khảo sát, câu trả lời của người Trung Quốc chiếm 30%.
  • その作家は中国人で、作品は多言語に翻訳されている。
    Nhà văn ấy là người Trung Quốc, tác phẩm được dịch ra nhiều ngôn ngữ.
  • 会議に中国人の専門家を招いた。
    Chúng tôi mời chuyên gia người Trung Quốc tham dự hội nghị.
  • 彼は中国人としての視点から意見を述べた。
    Anh ấy nêu ý kiến từ góc nhìn của một người Trung Quốc.
  • 統計によると中国人留学生の数が増加傾向にある。
    Theo thống kê, số du học sinh người Trung Quốc đang có xu hướng tăng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 中国人 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?