Dịch nghĩa:
放課後にフットボールをするのは楽しい。
Chơi bóng đá sau giờ học thật thú vị.
Từ vựng:
Hán tự:
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
課
Khóa
chương; bài học; bộ phận; phòng ban
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái