Dịch nghĩa:
指の関節をポキポキ鳴らすのはやめろ。
Đừng bấm ngón tay nữa.
Hán tự:
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
節
Tiết
mùa; tiết
鳴
Minh
hót; kêu; vang