Dịch nghĩa:
悪ふざけをすると女の子に嫌われるよ。
Nếu đùa cợt quá đà, bạn sẽ bị các cô gái ghét đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét