Dịch nghĩa:
悪い男たちとはかかわり合わないように。
Đừng liên quan đến những kẻ xấu.
Từ vựng:
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
男
Nam
nam
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1