Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
息子
むすこ
へのプレゼント、ありがとうございました。
Cảm ơn bạn đã tặng quà cho con trai tôi.
Từ vựng:
息子
むすこ
con trai
プレゼント
quà tặng
御座る
ござる
là
Hán tự:
息
Tức
hơi thở; hô hấp; con trai; lãi suất (tiền); nghỉ ngơi; kết thúc
子
Tử
trẻ em