Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

急いそぎなさい!みんな待まっているんだから。
Hãy vội lên! Mọi người đang đợi bạn đấy.

Ngữ pháp:

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

急ぐ
いそぐ
vội vàng
為さる
なさる
làm
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
待つ
まつ
chờ đợi

Hán tự:

急
Cấp khẩn cấp
待
Đãi chờ đợi; phụ thuộc vào

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật