Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
忙
いそが
しくて
私
わたし
にメール
出
だ
す
暇
ひま
もないのかな?
Có phải bạn bận đến mức không có thời gian để gửi email cho tôi không?
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
出す
だす
lấy ra; đưa ra
暇
ひま
thời gian rảnh; thời gian rỗi; giải trí
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
私
Tư
tư nhân; tôi
出
Xuất
ra ngoài
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí