Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
忙
いそが
しい
人
ひと
ほどより
多
おお
くの
時間
じかん
を
見
み
つける。
Những người bận rộn càng tìm thấy nhiều thời gian hơn.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
忙しい
いそがしい
bận rộn; bận bịu; hối hả
人
ひと
người; ai đó
多く
おおく
nhiều
時間
じかん
thời gian
見つける
みつける
tìm thấy; phát hiện; bắt gặp
Hán tự:
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
人
Nhân
người
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy