Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

後あとで読よむといいながらたまる一方いっぽうです。
Cứ bảo là đọc sau mà cứ thế mà chất đống.

Ngữ pháp:

~といい (〜to ii)

Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.
JLPT N4

~ながら (〜nagara)

Diễn tả làm hai việc đồng thời hoặc cùng lúc.
JLPT N2

~一方 (〜ippou)

Biểu thị rằng trong khi một hành động hoặc tình huống đang diễn ra, một hành động hoặc tình huống khác cũng đang xảy ra hoặc đối lập.
JLPT N2

Từ vựng:

後
あと
phía sau
読む
よむ
đọc
言う
いう
nói
一方
いっぽう
một (trong hai); cái kia

Hán tự:

後
Hậu sau; phía sau; sau này
読
Độc đọc
一
Nhất một
方
Phương hướng; người; lựa chọn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật