Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

待またされている時ときはいつもいらいらする。
Tôi luôn cảm thấy bực bội khi phải chờ đợi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~以来 (〜irai)

Biểu thị điều gì đó xảy ra 'kể từ', 'từ khi', hoặc 'sau' một thời điểm cụ thể.
JLPT N2

Từ vựng:

待たす
またす
bắt (ai đó) chờ
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
苛々
いらいら
cáu kỉnh
為る
する
làm

Hán tự:

待
Đãi chờ đợi; phụ thuộc vào
時
Thời thời gian; giờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật