Dịch nghĩa:

Chuyến đi ngắn khoảng 5 tiếng khứ hồi.

Hán tự:

Vãng hành trình; du lịch; đuổi đi; để đi; trước đây; trước kia
Phục khôi phục; trở lại; quay lại; tiếp tục
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Tiểu nhỏ
Lữ chuyến đi; du lịch
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng