Dịch nghĩa:

Cô ấy đang nuôi dưỡng 10 đứa trẻ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Nhân người
Tử trẻ em
Cung cung cấp
Dục nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc