Dịch nghĩa:
彼女は金をばらまくのが好きだった。
Cô ấy thích vung tiền khắp nơi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
金
Kim
vàng
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó