Dịch nghĩa:
彼女は秘密をあかしてくれなかった。
Cô ấy đã không tiết lộ bí mật cho tôi.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
秘
Bí
bí mật; che giấu
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ