Dịch nghĩa:
彼女は私におやすみなさいと言った。
Cô ấy đã nói chúc tôi ngủ ngon.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
私
Tư
tư nhân; tôi
言
Ngôn
nói; từ