Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
私
わたし
たちにプレゼントをくれました。
Cô ấy đã tặng chúng tôi quà.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
私たち
わたしたち
chúng tôi
プレゼント
quà tặng
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
私
Tư
tư nhân; tôi