Dịch nghĩa:
彼女は目を覚ました時、ひどく寒いと思った。
Khi tỉnh dậy, cô ấy cảm thấy rất lạnh.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
時
Thời
thời gian; giờ
寒
Hàn
lạnh
思
Tư
nghĩ