Dịch nghĩa:
彼女は病気だといったが、それはうそだった。
Cô ấy nói rằng mình bị bệnh, nhưng điều đó là dối trá.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí