Dịch nghĩa:
彼女は疲れ過ぎて働き続けられなかった。
Cô ấy đã quá mệt mỏi để tiếp tục làm việc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
働
Động
làm việc
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo