Dịch nghĩa:
彼女は生まれた時から口が利けない。
Cô ấy từ khi sinh ra đã không thể nói.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
生
Sinh
sinh; cuộc sống
時
Thời
thời gian; giờ
口
Khẩu
miệng
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích