Dịch nghĩa:
彼女は楽々とこのトリックをやってのけた。
Cô ấy đã dễ dàng thực hiện trò ảo thuật này.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái