Dịch nghĩa:

Cô ấy đang ăn trưa.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Trú ban ngày; trưa
Phạn bữa ăn; cơm
Thực ăn; thực phẩm