Dịch nghĩa:
彼女は料理がなんと上手なのだろう。
Cô ấy nấu ăn thật là giỏi.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay