Dịch nghĩa:
彼女は彼に辞めるよう圧力をかけた。
Cô ấy đã gây sức ép để anh ta từ chức.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực