Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
彼
かれ
に
車
くるま
をあげるつもりだと
言
い
った。
Cô ấy nói rằng sẽ cho anh ta chiếc xe.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
彼
かれ
anh ấy
車
くるま
xe hơi; ô tô
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
言う
いう
nói
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
車
Xa
xe
言
Ngôn
nói; từ