Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
彼
かれ
に
家
いえ
まで
送
おく
ってくれと
訴
うった
えた。
Cô ấy đã nài nỉ anh ấy cho cô đi nhờ về nhà.
Ngữ pháp:
~てくれと (〜te kureto)
Trích dẫn yêu cầu của ai đó (nói ai đó làm gì).
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
彼
かれ
anh ấy
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
送る
おくる
gửi; chuyển đi
呉れる
くれる
cho; để cho
訴える
うったえる
nêu lên; đưa ra
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
送
Tống
hộ tống; gửi
訴
Tố
buộc tội; kiện; phàn nàn về đau; kêu gọi