Dịch nghĩa:
彼女は僕に「あなたが好きだ」と言った。
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy thích tôi.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
言
Ngôn
nói; từ