Dịch nghĩa:
彼女は何とかわいらしい少女なんでしょう。
Cô bé thật đáng yêu làm sao!
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
何
Hà
gì
少
Thiếu
ít