Dịch nghĩa:
彼女は何がそんなに悲しいのだろう。
Tại sao cô ấy lại buồn đến thế nhỉ?
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
何
Hà
gì
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc