Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
上手
じょうず
に
歌
うた
も
歌
うた
えるし、おどりもできる。
Cô ấy vừa hát hay vừa nhảy giỏi.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
上手
じょうず
khéo léo; giỏi
歌
うた
bài hát; hát
歌う
うたう
hát
踊り
おどり
nhảy múa
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
歌
Ca
bài hát; hát