Dịch nghĩa:
彼女はペンをポケットから取り出しました。
Cô ấy đã lấy bút ra từ túi.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
取
Thủ
lấy; nhận
出
Xuất
ra ngoài