Dịch nghĩa:
彼女はブレーキをかけ、そして車は、止まった。
Cô ấy đã đạp phanh và chiếc xe đã dừng lại.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
車
Xa
xe
止
Chỉ
dừng