Dịch nghĩa:
彼女はフランス語が流ちょうだった。
Cô ấy đã nói tiếng Pháp một cách trôi chảy.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu