Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はスプーンでコーヒーをかき
混
ま
ぜた。
Cô ấy đã khuấy cà phê bằng thìa.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
スプーン
muỗng
かき混ぜる
かきまぜる
trộn; khuấy; đánh; quấy
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
混
Hỗn
trộn; pha trộn; nhầm lẫn