Dịch nghĩa:
彼女はコップを割らないように気をつけた。
Cô ấy cẩn thận để không làm vỡ cốc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
気
Khí
tinh thần; không khí