Dịch nghĩa:
彼女はクラスのどの女の子よりも歌が上手だ。
Cô ấy hát hay hơn bất kỳ cô gái nào trong lớp.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
歌
Ca
bài hát; hát
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay