Dịch nghĩa:
彼女はどちらを選んだと思いますか。
Bạn nghĩ cô ấy đã chọn cái nào?
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
思
Tư
nghĩ